TanroDictionary Sổ từ
派

Chữ Hán 派 PHÁI

Âm On
ハ
Nghĩa (Anh)
faction; group; party; clique; sect; school
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 派 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 派 32 từ