TanroDictionary Sổ từ
涎

Chữ Hán 涎 TIÊN, DIỆN, DUYÊN

Âm On
セン、エン
Âm Kun
よだれ
Nghĩa (Anh)
saliva; slobber
Số nét
10

Tra các từ có chữ 涎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 涎 1 từ