TanroDictionary Sổ từ
滞

Chữ Hán 滞 TRỆ

Âm On
タイ、テイ
Âm Kun
とどこお.る
Nghĩa (Anh)
stagnate; be delayed; overdue; arrears
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 滞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滞 12 từ