TanroDictionary Sổ từ
漂

Chữ Hán 漂 PHIÊU, PHIẾU

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
ただよ.う
Nghĩa (Anh)
drift; float (on liquid)
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 漂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漂 6 từ