Trang chủChữ Hán N1漂 漂 Chữ Hán 漂 PHIÊU, PHIẾU Âm Onヒョウ Âm Kunただよ.う Nghĩa (Anh)drift; float (on liquid) Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 漂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 漂 6 từ 漂うただようtrôi dạt, lơ lửng 漂流ひょうりゅうsự trôi dạt, lênh đênh 漂泊ひょうはくsự lang thang, phiêu bạt 漂白ひょうはくsự tẩy trắng 漂着ひょうちゃくsự trôi dạt vào bờ 漂白剤ひょうはくざいchất tẩy trắng ← 滞 TRỆ 漆 TẤT, THẾ →