TanroDictionary Sổ từ
灘

Chữ Hán 灘 THAN

Âm On
タン、ダン
Âm Kun
なだ、せ
Nghĩa (Anh)
open sea
Số nét
21
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 灘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 灘 1 từ