TanroDictionary Sổ từ

灘 なだ

THAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng biển khơi (sóng dữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. open seadanh từ
  2. area of a sea or an ocean with strong winds or surging waves; rough seadanh từ

Ví dụ

  1. 玄界灘

    Genkai Sea

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép