TanroDictionary Sổ từ
烏

Chữ Hán 烏 Ô

Âm On
ウ、オ
Âm Kun
からす、いずくんぞ、なんぞ
Nghĩa (Anh)
crow; raven
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 烏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 烏 4 từ