TanroDictionary Sổ từ

烏 カラス

Ô

Nhật Thông dụng
0

烏 (カラス) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con quạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con quạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crow (Corvus spp.); ravendanh từJMdict

Cách dùng

"Con quạ" (thường viết カラス): 「烏が鳴く」 — quạ kêu; 「烏の行水」 — tắm qua loa, tắm nhanh như quạ. Biểu tượng của màu đen: 「烏の濡れ羽色」 — tóc đen óng.

Ví dụ

  1. 朝からカラスがうるさく鳴いている。

    Từ sáng lũ quạ đã kêu ầm ĩ.

  2. ゴミ袋がカラスに荒らされた。

    Túi rác bị quạ bới tung.

Cách đọc khác của 「烏」

烏

う

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix crow; raven Wiktionary
  2. affix black; dark Wiktionary
  3. affix sun Wiktionary
  4. affix A Chinese interrogative for rhetorical questions. Wiktionary

Ví dụ

  • 烏有nonexistence; nothing (literally, “not-have”)

Chữ Hán trong từ

烏
Ô On: ウ、オ Kun: からす、いずくんぞ、なんぞ crow; raven 10 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

烏

からす

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a crow or raven Wiktionary

Chữ Hán trong từ

烏
Ô On: ウ、オ Kun: からす、いずくんぞ、なんぞ crow; raven 10 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗