烏
うNghĩa tiếng Anh
- affix crow; raven Wiktionary
- affix black; dark Wiktionary
- affix sun Wiktionary
- affix A Chinese interrogative for rhetorical questions. Wiktionary
Ví dụ
- 烏有nonexistence; nothing (literally, “not-have”)
Chữ Hán trong từ
烏
Ô
烏 (カラス) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con quạ.
"Con quạ" (thường viết カラス): 「烏が鳴く」 — quạ kêu; 「烏の行水」 — tắm qua loa, tắm nhanh như quạ. Biểu tượng của màu đen: 「烏の濡れ羽色」 — tóc đen óng.
朝からカラスがうるさく鳴いている。
Từ sáng lũ quạ đã kêu ầm ĩ.
ゴミ袋がカラスに荒らされた。
Túi rác bị quạ bới tung.