Trang chủChữ Hán爪 爪 Chữ Hán 爪 TRẢO Âm Onソウ Âm Kunつめ、つま- Nghĩa (Anh)claw; nail; talon Số nét4 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 爪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 爪 3 từ 爪つめmóng tay, móng chân, vuốt, móng guốc 爪切りつめきりbấm móng tay 爪楊枝つまようじtăm xỉa răng