TanroDictionary Sổ từ
爪

Chữ Hán 爪 TRẢO

Âm On
ソウ
Âm Kun
つめ、つま-
Nghĩa (Anh)
claw; nail; talon
Số nét
4
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 爪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 爪 3 từ