TanroDictionary Sổ từ

爪 つめ

TRẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. móng tay, móng chân, vuốt, móng guốcdanh từ
  2. miếng gảy đàndanh từ
  3. móc, khoá càidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nail (e.g. fingernail, toenail); claw; talon; hoofdanh từ
  2. plectrum; pickdanh từ
  3. hook; claspdanh từ
  4. nail, clawchữ Hán

Cách dùng

"Móng (tay, chân), vuốt": 「爪を切る」 — cắt móng; 「爪を噛む」 — cắn móng tay; 「爪を研ぐ」 — mài vuốt (rình cơ hội). 「爪の垢を煎じて飲む」 — học theo người giỏi.

Ví dụ

  1. 週に一度爪を切る。

    Mỗi tuần tôi cắt móng một lần.

  2. 猫が爪でソファを引っかいた。

    Con mèo cào ghế sofa bằng móng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「爪」

爪

つま

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix nail; claw

Chữ Hán trong từ

爪
TRẢO On: ソウ Kun: つめ、つま- claw; nail; talon 4 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗