Trang chủChữ Hán N1牧 牧 Chữ Hán 牧 MỤC Âm Onボク Âm Kunまき Nghĩa (Anh)breed; care for; shepherd; feed; pasture Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 牧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 牧 9 từ 牧場ぼくじょうtrang trại chăn nuôi 牧畜ぼくちくchăn nuôi gia súc 牧師ぼくしmục sư 牧草ぼくそうcỏ chăn nuôi 牧野ぼくやđồng cỏ chăn nuôi 遊牧ゆうぼくsự du mục 放牧ほうぼくsự chăn thả 牧舎ぼくしゃchuồng gia súc, chuồng ngựa 牧歌的ぼっかてきmang chất đồng quê, thanh bình ← 爾 NHĨ 牲 SINH →