TanroDictionary Sổ từ
牧

Chữ Hán 牧 MỤC

Âm On
ボク
Âm Kun
まき
Nghĩa (Anh)
breed; care for; shepherd; feed; pasture
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 牧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 牧 9 từ