Trang chủChữ Hán N1爾 爾 Chữ Hán 爾 NHĨ Âm Onジ、ニ Âm Kunなんじ、しかり、その、のみ、おれ、しか Nghĩa (Anh)you; thou; second person Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 爾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 爾 4 từ 亜爾加里アルカリchất kiềm 加爾基カルキclorua vôi, bột tẩy trắng 塞爾維セルビアSerbia 伯剌西爾ブラジルBrazil ← 爽 SẢNG 牧 MỤC →