Trang chủChữ Hán N1犠 犠 Chữ Hán 犠 NGHÉ Âm Onギ、キ Âm Kunいけにえ Nghĩa (Anh)sacrifice Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 犠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 犠 4 từ 犠牲ぎせいsự hy sinh 犠打ぎだcú đánh hy sinh 犠飛ぎひcú đánh bay hy sinh 犠牲者ぎせいしゃnạn nhân, người thiệt mạng ← 牲 SINH 狂 CUỒNG →