TanroDictionary Sổ từ
狂

Chữ Hán 狂 CUỒNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
くる.う、くる.おしい、くるお.しい
Nghĩa (Anh)
lunatic; insane; crazy; confuse
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 狂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狂 14 từ