Trang chủChữ Hán狙 狙 Chữ Hán 狙 THƯ Âm Onソ、ショ Âm Kunねら.う、ねら.い Nghĩa (Anh)aim at; sight; shadow; stalk Số nét8 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 狙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 狙 5 từ 狙いねらいsự ngắm, nhắm 狙うねらうnhắm 狙撃そげきsự bắn tỉa 狙撃兵そげきへいlính bắn tỉa 狙い撃ちねらいうちsự bắn tỉa