TanroDictionary Sổ từ
狙

Chữ Hán 狙 THƯ

Âm On
ソ、ショ
Âm Kun
ねら.う、ねら.い
Nghĩa (Anh)
aim at; sight; shadow; stalk
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 狙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狙 5 từ