Nghĩa tiếng Việt
- nhắm (bắn)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- để mắt, nhòm ngóđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nhắm tới (mục tiêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to aim at (with a weapon, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be after (something or someone); to have an eye on; to plan to make one's ownđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to aim for; to set up as a goalđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to aimđộng từ
- to have one's eye on somethingđộng từ
- to watch for opportunityđộng từ
- to seekđộng từ
Cách dùng
"Nhắm" (bắn), "nhắm tới" (mục tiêu) và "rình" (con mồi): 「優勝を狙う」 — nhắm tới chức vô địch.
Ví dụ
-
今年こそ優勝を狙います。
Năm nay chúng tôi nhắm tới chức vô địch.
-
猫が鳥を狙っている。
Con mèo đang rình con chim.
-
鳥を狙って撃った。
He aimed his gun at the bird and fired.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép