TanroDictionary Sổ từ

狙う ねらう

THƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắm (bắn)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. để mắt, nhòm ngóđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. nhắm tới (mục tiêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to aim at (with a weapon, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be after (something or someone); to have an eye on; to plan to make one's ownđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to aim for; to set up as a goalđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to aimđộng từ
  5. to have one's eye on somethingđộng từ
  6. to watch for opportunityđộng từ
  7. to seekđộng từ

Cách dùng

"Nhắm" (bắn), "nhắm tới" (mục tiêu) và "rình" (con mồi): 「優勝を狙う」 — nhắm tới chức vô địch.

Ví dụ

  1. 今年こそ優勝を狙います。

    Năm nay chúng tôi nhắm tới chức vô địch.

  2. 猫が鳥を狙っている。

    Con mèo đang rình con chim.

  3. 鳥を狙って撃った。

    He aimed his gun at the bird and fired.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép