TanroDictionary Sổ từ
玖

Chữ Hán 玖 CỬU

Âm On
キュウ、ク
Nghĩa (Anh)
beautiful black jewel; nine
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 玖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 玖 1 từ