TanroDictionary Sổ từ
玄

Chữ Hán 玄 HUYỀN

Âm On
ゲン
Âm Kun
くろ、くろ.い
Nghĩa (Anh)
mysterious; occultness; black; deep; profound
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 玄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 玄 3 từ