Trang chủChữ Hán N1瑞 瑞 Chữ Hán 瑞 THỤY Âm Onズイ、スイ Âm Kunみず-、しるし Nghĩa (Anh)congratulations Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 瑞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瑞 4 từ 瑞々しいみずみずしいtươi tắn, trẻ trung, mọng nước 瑞典スウェーデンThuỵ Điển 瑞西スイスThuỵ Sĩ 瑞宝章ずいほうしょうHuân chương Thụy Bảo ← 瑛 ANH 瑠 LƯU →