TanroDictionary Sổ từ
瑞

Chữ Hán 瑞 THỤY

Âm On
ズイ、スイ
Âm Kun
みず-、しるし
Nghĩa (Anh)
congratulations
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 瑞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瑞 4 từ