Trang chủChữ Hán N1瑠 瑠 Chữ Hán 瑠 LƯU Âm Onル、リュウ Nghĩa (Anh)lapis lazuli Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 瑠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瑠 3 từ 瑠璃るりđá lưu ly 浄瑠璃じょうるりjoruri, hát kể kèm shamisen 人形浄瑠璃にんぎょうじょうるりkịch rối joruri ← 瑞 THỤY 瑳 THA →