TanroDictionary Sổ từ
瑳

Chữ Hán 瑳 THA

Âm On
サ
Âm Kun
みが.く
Nghĩa (Anh)
polish; brilliant white luster of a gem; artful smile
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 瑳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瑳 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.