Trang chủChữ Hán N1璃 璃 Chữ Hán 璃 LY Âm Onリ Nghĩa (Anh)glassy; lapis lazuli Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 璃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 璃 3 từ 瑠璃るりđá lưu ly 浄瑠璃じょうるりjoruri, hát kể kèm shamisen 人形浄瑠璃にんぎょうじょうるりkịch rối joruri ← 瑶 DAO 璽 TỈ →