TanroDictionary Sổ từ
璃

Chữ Hán 璃 LY

Âm On
リ
Nghĩa (Anh)
glassy; lapis lazuli
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 璃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 璃 3 từ