TanroDictionary Sổ từ
璽

Chữ Hán 璽 TỈ

Âm On
ジ
Nghĩa (Anh)
emperor's seal
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 璽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 璽 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.