TanroDictionary Sổ từ
璧

Chữ Hán 璧 BÍCH

Âm On
ヘキ
Âm Kun
たま
Nghĩa (Anh)
sphere; ball
Số nét
18
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 璧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 璧 1 từ