Trang chủChữ Hán瓜 瓜 Chữ Hán 瓜 QUA Âm Onカ、ケ Âm Kunうり Nghĩa (Anh)melon Số nét6 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 瓜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瓜 6 từ 瓜うりdưa, bầu bí 南瓜かぼちゃbí ngô, bí đỏ 胡瓜きゅうりdưa chuột 西瓜すいかdưa hấu 瓜姆グアムđảo Guam 厄瓜多エクアドルEcuador