TanroDictionary Sổ từ
瓜

Chữ Hán 瓜 QUA

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
うり
Nghĩa (Anh)
melon
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 瓜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瓜 6 từ