TanroDictionary Sổ từ

瓜 うり

QUA

Nhật
0

瓜 (うり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dưa, bầu bí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dưa, bầu bídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. melon; gourddanh từJMdict
  2. gourd, squash, melonchữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. 瓜田に履を納れず、李下に冠を正さず

    qua điền lý hạ

Cách đọc khác của 「瓜」

瓜

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của qua (“melon”). Wiktionary
  2. chữ Hán Dạng Nôm của dưa (“melon”) Wiktionary