Nghĩa tiếng Việt dưa, bầu bídanh từ Nghĩa tiếng Anh melon; gourddanh từJMdict gourd, squash, melonchữ HánWiktionary Ví dụ 瓜田に履を納れず、李下に冠を正さず qua điền lý hạ
瓜 Việt Ít dùng Nghĩa tiếng Việt chữ Hán Dạng chữ Hán của qua (“melon”). Wiktionary chữ Hán Dạng Nôm của dưa (“melon”) Wiktionary