TanroDictionary Sổ từ
甕

Chữ Hán 甕 ÚNG

Âm On
オウ
Âm Kun
かめ、みか
Nghĩa (Anh)
jar; jug; vat
Số nét
18

Tra các từ có chữ 甕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甕 1 từ