TanroDictionary Sổ từ

甕 かめ

ÚNG

Nhật
0

甕 (かめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chum, vại sành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chum, vại sànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. earthenware potdanh từJMdict
  2. jug, cisternchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「甕」

甕

みか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ large earthenware pot (for brewing sake) JMdict
  2. danh từ large earthenware pot for brewing sake Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甕
ÚNG On: オウ Kun: かめ、みか jar; jug; vat 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

甕

たしらか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fired earthenware vessel used by the emperor to clean his hands JMdict
  2. danh từ earthenware vessel used by the emperor to clean his hands Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甕
ÚNG On: オウ Kun: かめ、みか jar; jug; vat 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

甕

みかわ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ large earthenware pot for brewing sake Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甕
ÚNG On: オウ Kun: かめ、みか jar; jug; vat 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

甕

もたい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ earthenware vessel for sake, etc Wiktionary

Chữ Hán trong từ

甕
ÚNG On: オウ Kun: かめ、みか jar; jug; vat 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗