Trang chủChữ Hán甥 甥 Chữ Hán 甥 SANH Âm Onセイ、ソウ、ショウ Âm Kunおい、むこ Nghĩa (Anh)nephew Số nét12 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 甥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 甥 1 từ 甥おいcháu trai