Nghĩa tiếng Việt
- cháu trai (con của anh chị em)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nephewdanh từJMdict
Cách dùng
"Cháu trai" (con của anh chị em mình): 「甥っ子」 — cháu trai (thân mật). Cháu gái là 姪. Cháu nội/ngoại (con của con) là 孫, cần phân biệt.
Ví dụ
-
甥が今年大学に入学した。
Cháu trai tôi năm nay vào đại học.
-
週末は甥っ子と公園で遊んだ。
Cuối tuần tôi chơi với cháu trai ở công viên.