TanroDictionary Sổ từ

甥 おい

SANH

Nhật Thông dụng
0

甥 (おい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cháu trai (con của anh chị em).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháu trai (con của anh chị em)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nephewdanh từJMdict

Cách dùng

"Cháu trai" (con của anh chị em mình): 「甥っ子」 — cháu trai (thân mật). Cháu gái là 姪. Cháu nội/ngoại (con của con) là 孫, cần phân biệt.

Ví dụ

  1. 甥が今年大学に入学した。

    Cháu trai tôi năm nay vào đại học.

  2. 週末は甥っ子と公園で遊んだ。

    Cuối tuần tôi chơi với cháu trai ở công viên.