TanroDictionary Sổ từ
畦

Chữ Hán 畦 HUỀ

Âm On
ケイ
Âm Kun
あぜ、うね
Nghĩa (Anh)
rice paddy ridge; furrow; rib
Số nét
11

Tra các từ có chữ 畦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 畦 1 từ