Trang chủChữ Hán畦 畦 Chữ Hán 畦 HUỀ Âm Onケイ Âm Kunあぜ、うね Nghĩa (Anh)rice paddy ridge; furrow; rib Số nét11 Tra các từ có chữ 畦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 畦 1 từ 畦あぜbờ ruộng