Nghĩa tiếng Việt
- bờ ruộngdanh từ
- gờ giữa rãnh ngưỡng cửadanh từ
- (viết tắt) đường bờ ruộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ridge of earth between rice fieldsdanh từJMdict
- ridge between grooves in threshold or linteldanh từJMdict
- footpath between rice fields; causewaydanh từJMdict
- rice paddy ridgechữ HánWiktionary
- furrowchữ HánWiktionary
- ribchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Bờ ruộng" (bờ đất ngăn giữa các thửa ruộng lúa): 「畦道」 — đường bờ ruộng; 「畦を歩く」. Đọc あぜ. Cũng chỉ gờ giữa hai rãnh ray cửa trượt.
Ví dụ
-
子供のころ田んぼの畦を走り回った。
Hồi nhỏ tôi chạy nhảy trên bờ ruộng.
-
畦道に彼岸花が咲いている。
Hoa bỉ ngạn nở dọc bờ ruộng.