TanroDictionary Sổ từ

畦 あぜ

HUỀ

Nhật
0

畦 (あぜ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bờ ruộng; gờ giữa rãnh ngưỡng cửa; (viết tắt) đường bờ ruộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ ruộngdanh từ
  2. gờ giữa rãnh ngưỡng cửadanh từ
  3. (viết tắt) đường bờ ruộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ridge of earth between rice fieldsdanh từJMdict
  2. ridge between grooves in threshold or linteldanh từJMdict
  3. footpath between rice fields; causewaydanh từJMdict
  4. rice paddy ridgechữ HánWiktionary
  5. furrowchữ HánWiktionary
  6. ribchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bờ ruộng" (bờ đất ngăn giữa các thửa ruộng lúa): 「畦道」 — đường bờ ruộng; 「畦を歩く」. Đọc あぜ. Cũng chỉ gờ giữa hai rãnh ray cửa trượt.

Ví dụ

  1. 子供のころ田んぼの畦を走り回った。

    Hồi nhỏ tôi chạy nhảy trên bờ ruộng.

  2. 畦道に彼岸花が咲いている。

    Hoa bỉ ngạn nở dọc bờ ruộng.