TanroDictionary Sổ từ
疫

Chữ Hán 疫 DỊCH

Âm On
エキ、ヤク
Nghĩa (Anh)
epidemic
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 疫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疫 5 từ