TanroDictionary Sổ từ
疾

Chữ Hán 疾 TẬT

Âm On
シツ
Âm Kun
はや.い
Nghĩa (Anh)
rapidly
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 疾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疾 6 từ