TanroDictionary Sổ từ
疸

Chữ Hán 疸 ĐẢN

Âm On
タン
Nghĩa (Anh)
jaundice
Số nét
10

Tra các từ có chữ 疸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疸 1 từ