TanroDictionary Sổ từ

黄疸 おうだん

HOÀNG ĐẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh vàng dadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. jaundice; icterusdanh từ
  2. jaundice (a morbid condition, characterized by yellowness of the eyes, skin, and urine)danh từ

Cách dùng

"Bệnh vàng da": 「黄疸が出る」 — bị vàng da; 「新生児黄疸」 — vàng da sơ sinh. Y khoa.

Ví dụ

  1. 生まれたばかりの赤ちゃんに黄疸が出た。

    Em bé mới sinh bị vàng da.

  2. 黄疸は肝臓の病気のサインかもしれない。

    Vàng da có thể là dấu hiệu bệnh gan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép