Nghĩa tiếng Việt
- bệnh vàng dadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- jaundice; icterusdanh từ
- jaundice (a morbid condition, characterized by yellowness of the eyes, skin, and urine)danh từ
Cách dùng
"Bệnh vàng da": 「黄疸が出る」 — bị vàng da; 「新生児黄疸」 — vàng da sơ sinh. Y khoa.
Ví dụ
-
生まれたばかりの赤ちゃんに黄疸が出た。
Em bé mới sinh bị vàng da.
-
黄疸は肝臓の病気のサインかもしれない。
Vàng da có thể là dấu hiệu bệnh gan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép