TanroDictionary Sổ từ
疹

Chữ Hán 疹 CHẨN

Âm On
シン、チン
Âm Kun
はしか
Nghĩa (Anh)
measles; sickness
Số nét
10

Tra các từ có chữ 疹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疹 2 từ