TanroDictionary Sổ từ

湿疹 しっしん

THẤP CHẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chàm, phát bandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eczema; rashdanh từ

Cách dùng

"Chàm, phát ban ngứa" (da liễu): 「湿疹ができる」 — bị nổi chàm; 「湿疹がかゆい」.

Ví dụ

  1. 腕に湿疹ができてかゆい。

    Tay tôi bị nổi chàm ngứa quá.

  2. 赤ちゃんの湿疹で皮膚科に行った。

    Tôi đưa bé đi khám da liễu vì bị chàm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép