Nghĩa tiếng Việt
- chàm, phát bandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eczema; rashdanh từ
Cách dùng
"Chàm, phát ban ngứa" (da liễu): 「湿疹ができる」 — bị nổi chàm; 「湿疹がかゆい」.
Ví dụ
-
腕に湿疹ができてかゆい。
Tay tôi bị nổi chàm ngứa quá.
-
赤ちゃんの湿疹で皮膚科に行った。
Tôi đưa bé đi khám da liễu vì bị chàm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép