TanroDictionary Sổ từ
痔

Chữ Hán 痔 TRĨ

Âm On
ヂ、ジ
Âm Kun
しもがさ
Nghĩa (Anh)
piles; hemorrhoids
Số nét
11

Tra các từ có chữ 痔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痔 1 từ