Trang chủChữ Hán痔 痔 Chữ Hán 痔 TRĨ Âm Onヂ、ジ Âm Kunしもがさ Nghĩa (Anh)piles; hemorrhoids Số nét11 Tra các từ có chữ 痔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 痔 1 từ 痔じbệnh trĩ