TanroDictionary Sổ từ

痔 じ

TRĨ

Nhật Thông dụng
0

痔 (じ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bệnh trĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh trĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hemorrhoids; pilesdanh từJMdict
  2. illness in the anal regionchữ HánWiktionary
  3. hemorrhoids, pilesdanh từWiktionary

Cách dùng

"Bệnh trĩ": 「痔になる」 — bị trĩ; 「痔の薬」 — thuốc trĩ; 「いぼ痔」 — trĩ búi. Đọc じ. Chủ đề tế nhị, thường nói khẽ.

Ví dụ

  1. 長時間座っていると痔になりやすい。

    Ngồi lâu dễ bị trĩ.

  2. 薬局で痔の薬を買った。

    Tôi mua thuốc trĩ ở hiệu thuốc.