TanroDictionary Sổ từ
痣

Chữ Hán 痣 CHÍ

Âm On
シ
Âm Kun
あざ、ほくろ
Nghĩa (Anh)
birthmark; mole
Số nét
12

Tra các từ có chữ 痣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痣 1 từ