TanroDictionary Sổ từ

痣 あざ

CHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết bớt, nốt ruồi sondanh từ
  2. vết bầm, vết thâm tímdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. birthmark; nevusdanh từ
  2. bruisedanh từ

Cách dùng

"Vết bầm; vết bớt" (あざ): 「痣ができる」 — bị bầm; 「青痣」 — vết thâm tím. Bớt bẩm sinh cũng gọi 痣. Thường viết あざ.

Ví dụ

  1. 転んで膝に痣ができた。

    Ngã nên đầu gối bị bầm.

  2. 生まれつき腕に痣がある。

    Trên tay có vết bớt bẩm sinh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép