Nghĩa tiếng Việt
- vết bớt, nốt ruồi sondanh từ
- vết bầm, vết thâm tímdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- birthmark; nevusdanh từ
- bruisedanh từ
Cách dùng
"Vết bầm; vết bớt" (あざ): 「痣ができる」 — bị bầm; 「青痣」 — vết thâm tím. Bớt bẩm sinh cũng gọi 痣. Thường viết あざ.
Ví dụ
-
転んで膝に痣ができた。
Ngã nên đầu gối bị bầm.
-
生まれつき腕に痣がある。
Trên tay có vết bớt bẩm sinh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép