TanroDictionary Sổ từ
痩

Chữ Hán 痩 SẤU

Âm On
ソウ、チュウ、シュウ、シュ
Âm Kun
や.せる
Nghĩa (Anh)
get thin
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 痩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痩 2 từ