TanroDictionary Sổ từ

痩身 そうしん

SẤU THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân hình mảnh maidanh từ
  2. giảm béodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. slim figure; slender bodydanh từ
  2. slimming; weight reductiondanh từ
  3. weight loss done for cosmetic reasonsdanh từ
  4. a slim figuredanh từ

Cách dùng

"Giảm béo; thân hình mảnh mai": văn viết, quảng cáo: 「痩身エステ」 — spa giảm béo; 「痩身の男性」 — người đàn ông gầy mảnh.

Ví dụ

  1. 痩身エステに通い始めた。

    Tôi bắt đầu đi spa giảm béo.

  2. 彼は長身痩身の青年だ。

    Anh ấy là một thanh niên cao gầy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép