Nghĩa tiếng Việt
- thân hình mảnh maidanh từ
- giảm béodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- slim figure; slender bodydanh từ
- slimming; weight reductiondanh từ
- weight loss done for cosmetic reasonsdanh từ
- a slim figuredanh từ
Cách dùng
"Giảm béo; thân hình mảnh mai": văn viết, quảng cáo: 「痩身エステ」 — spa giảm béo; 「痩身の男性」 — người đàn ông gầy mảnh.
Ví dụ
-
痩身エステに通い始めた。
Tôi bắt đầu đi spa giảm béo.
-
彼は長身痩身の青年だ。
Anh ấy là một thanh niên cao gầy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép