TanroDictionary Sổ từ
痺

Chữ Hán 痺 TÝ

Âm On
ヒ
Âm Kun
しび.れる
Nghĩa (Anh)
palsy; become numb; paralysed
Số nét
13

Tra các từ có chữ 痺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痺 2 từ