Trang chủChữ Hán痺 痺 Chữ Hán 痺 TÝ Âm Onヒ Âm Kunしび.れる Nghĩa (Anh)palsy; become numb; paralysed Số nét13 Tra các từ có chữ 痺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 痺 2 từ 麻痺まひsự tê liệt, bại liệt 痺れるしびれるtê, tê cóng