TanroDictionary Sổ từ

麻痺 まひ

MA TÝ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tê liệt, bại liệtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự tê cóng, mất cảm giácdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sự đình trệ, tê liệt hoạt độngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. paralysis; palsy; stupordanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. numbness; loss of sensationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. standstill; state of paralysis; inability to take actiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tê liệt": (1) y học 「手足が麻痺する」, 「心臓麻痺」. (2) bóng: "đình trệ" 「交通が麻痺する」 — giao thông tê liệt (rất hay gặp khi bão tuyết). (3) mất cảm giác 「感覚が麻痺する」 — trở nên chai sạn.

Ví dụ

  1. 大雪で都心の交通が麻痺した。

    Tuyết rơi dày khiến giao thông nội đô tê liệt.

  2. 忙しすぎて感覚が麻痺してきた。

    Bận quá nên tôi dần trở nên chai sạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「麻痺」

麻痺

まひする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be paralyzed

Chữ Hán trong từ

麻
MA On: マ、マア Kun: あさ hemp; flax; numb 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
痺
TÝ On: ヒ Kun: しび.れる palsy; become numb; paralysed 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗