麻痺
まひするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be paralyzed
Chữ Hán trong từ
麻
痺
MA TÝ
"Tê liệt": (1) y học 「手足が麻痺する」, 「心臓麻痺」. (2) bóng: "đình trệ" 「交通が麻痺する」 — giao thông tê liệt (rất hay gặp khi bão tuyết). (3) mất cảm giác 「感覚が麻痺する」 — trở nên chai sạn.
大雪で都心の交通が麻痺した。
Tuyết rơi dày khiến giao thông nội đô tê liệt.
忙しすぎて感覚が麻痺してきた。
Bận quá nên tôi dần trở nên chai sạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép