Trang chủChữ Hán瘤 瘤 Chữ Hán 瘤 LỰU Âm Onリュウ、ル Âm Kunこぶ Nghĩa (Anh)lump; swelling Số nét15 Tra các từ có chữ 瘤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瘤 1 từ 瘤こぶcục u, bướu, chỗ sưng