TanroDictionary Sổ từ
瘤

Chữ Hán 瘤 LỰU

Âm On
リュウ、ル
Âm Kun
こぶ
Nghĩa (Anh)
lump; swelling
Số nét
15

Tra các từ có chữ 瘤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瘤 1 từ