TanroDictionary Sổ từ

瘤 こぶ

LỰU

Nhật Thông dụng
0

瘤 (こぶ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cục u, bướu, chỗ sưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cục u, bướu, chỗ sưngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bump; lump; protuberance; swellingdanh từJMdict
  2. bumpchữ HánWiktionary
  3. swelling or tumorchữ HánWiktionary
  4. lump, bump (on the body)danh từWiktionary
  5. knot in a treedanh từWiktionary
  6. someone in the waydanh từWiktionary
  7. childdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cục u, bướu": 「瘤ができる」 — nổi u; 「たん瘤」 — u đầu do va đập; 「目の上の瘤」 — cái gai trong mắt. Thường viết こぶ.

Ví dụ

  1. 頭をぶつけて瘤ができた。

    Tôi va đầu nên bị sưng một cục.

  2. 彼は私にとって目の上の瘤だ。

    Anh ta là cái gai trong mắt tôi.