Nghĩa tiếng Việt
- cục u, bướu, chỗ sưngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bump; lump; protuberance; swellingdanh từJMdict
- bumpchữ HánWiktionary
- swelling or tumorchữ HánWiktionary
- lump, bump (on the body)danh từWiktionary
- knot in a treedanh từWiktionary
- someone in the waydanh từWiktionary
- childdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cục u, bướu": 「瘤ができる」 — nổi u; 「たん瘤」 — u đầu do va đập; 「目の上の瘤」 — cái gai trong mắt. Thường viết こぶ.
Ví dụ
-
頭をぶつけて瘤ができた。
Tôi va đầu nên bị sưng một cục.
-
彼は私にとって目の上の瘤だ。
Anh ta là cái gai trong mắt tôi.