TanroDictionary Sổ từ
癌

Chữ Hán 癌 NHAM

Âm On
ガン
Nghĩa (Anh)
cancer; cancerous evil
Số nét
17

Tra các từ có chữ 癌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 癌 1 từ