Trang chủChữ Hán癌 癌 Chữ Hán 癌 NHAM Âm Onガン Nghĩa (Anh)cancer; cancerous evil Số nét17 Tra các từ có chữ 癌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 癌 1 từ 癌がんung thư