Trang chủChữ Hán皺 皺 Chữ Hán 皺 TRỨU Âm Onシュウ、スウ Âm Kunしわ、しぼ Nghĩa (Anh)wrinkles; creases; folds Số nét15 Tra các từ có chữ 皺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 皺 1 từ 皺しわnếp nhăn, vết nhàu