TanroDictionary Sổ từ
皺

Chữ Hán 皺 TRỨU

Âm On
シュウ、スウ
Âm Kun
しわ、しぼ
Nghĩa (Anh)
wrinkles; creases; folds
Số nét
15

Tra các từ có chữ 皺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皺 1 từ